khỏa thân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không mặc quần áo, để lộ toàn bộ cơ thể: "Khỏa thân" mô tả trạng thái một người không có quần áo che phủ trên người.
- Trần truồng: Một từ đồng nghĩa, chỉ sự không có trang phục.
Danh từ (trong một số ngữ cảnh cụ thể):
- Trạng thái không mặc quần áo: Có thể dùng để chỉ chính trạng thái này.
- Hình ảnh, tác phẩm mô tả cơ thể không quần áo: Thường dùng trong nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Đứa trẻ chạy khỏa thân trên bãi biển. (Đứa trẻ chạy không mặc quần áo trên bãi biển.)
- Bức tượng khỏa thân là một tác phẩm nghệ thuật kinh điển. (Bức tượng trần truồng là một tác phẩm nghệ thuật kinh điển.)
Danh từ (trong cụm từ):
- Việc khỏa thân nơi công cộng có thể bị phạt. (Hành động trần truồng nơi công cộng có thể bị phạt.)
- Họa sĩ vẽ một bức tranh về khỏa thân. (Họa sĩ vẽ một bức tranh về hình ảnh cơ thể trần truồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tranh khỏa thân": Chỉ thể loại tranh vẽ về cơ thể người không mặc quần áo, thường trong nghệ thuật.
- Triển lãm trưng bày nhiều bức tranh khỏa thân của các danh họa. (Triển lãm trưng bày nhiều bức tranh vẽ người trần truồng của các danh họa.)
"Khỏa thân tập thể": Chỉ hành động của một nhóm người cùng không mặc quần áo, có thể vì mục đích biểu tình, nghệ thuật hoặc giải trí.
- Sự kiện khỏa thân tập thể thu hút sự chú ý của giới truyền thông. (Sự kiện trần truồng tập thể thu hút sự chú ý của giới truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
Trần truồng (tính từ): Cùng nghĩa với "khỏa thân", chỉ trạng thái không mặc quần áo. Có thể mang sắc thái thông tục hơn.
- Nó chạy trần truồng ra ngoài sân. (Nó chạy không mặc quần áo ra ngoài sân.)
Ở trần (cụm từ): Cách nói thông dụng, thường chỉ phần thân trên không mặc áo.
- Anh ấy ngồi ở trần đọc sách. (Anh ấy ngồi không mặc áo đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
- Trần truồng: Không mặc quần áo (thường dùng trong văn nói).
- Lõa thể: (Từ Hán Việt, ít dùng trong đời sống hàng ngày, thường gặp trong văn chương hoặc văn bản cổ) Chỉ trạng thái không có quần áo che thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ từ "khỏa thân" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "khỏa thân")
- Trần truồng : Bức tượng khỏa thân.